slime mold
Định nghĩa
Danh từ: - Nấm nhầy: "slime mold" là một sinh vật đơn bào, có khối nguyên sinh chất trần, thể hiện đặc điểm của cả thực vật và động vật. Chúng thường sống trong môi trường ẩm ướt, di chuyển chậm chạp và ăn vi khuẩn, nấm mốc, hoặc chất hữu cơ phân hủy. Đôi khi được phân loại là sinh vật nguyên sinh (protoctists).
Ví dụ sử dụng
- (Nấm nhầy bò ngang qua nền rừng, để lại một vệt nhầy nhụa.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu nấm nhầy để hiểu cách sinh vật đưa ra quyết định mà không có não.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act like a slime mold" (hành động như nấm nhầy): chỉ cách di chuyển hoặc phát triển chậm chạp, không có cấu trúc rõ ràng.
- The project moved like a slime mold, slowly expanding without a clear plan. (Dự án tiến triển như nấm nhầy, từ từ mở rộng mà không có kế hoạch rõ ràng.)
"slime mold behavior" (hành vi của nấm nhầy): dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩn dụ để mô tả sự thích nghi tập thể.
- The slime mold behavior of merging and splitting helps it survive harsh conditions. (Hành vi hợp nhất và tách rời của nấm nhầy giúp nó sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Slime (danh từ): chất nhầy, chất nhờn.
- The snail left a trail of slime. (Con ốc sên để lại một vệt nhầy.)
- Mold (danh từ): nấm mốc, khuôn mẫu.
- There is mold on the bread. (Có nấm mốc trên bánh mì.)
- Slime mold (danh từ, không thay đổi): là một thuật ngữ chuyên ngành, không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Myxomycete (danh từ): nấm nhầy (thuật ngữ khoa học).
- Plasmodial slime mold (danh từ): nấm nhầy dạng khối nguyên sinh (một loại cụ thể).
- Cellular slime mold (danh từ): nấm nhầy dạng tế bào (một loại khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "slime mold" vì đây là thuật ngữ sinh học.
Thành ngữ liên quan
- "Like a slime mold" (như nấm nhầy): thành ngữ so sánh, chỉ sự di chuyển chậm, không có mục tiêu rõ ràng.
- The meeting went like a slime mold, with no agenda and endless discussion. (Cuộc họp diễn ra như nấm nhầy, không có chương trình nghị sự và thảo luận không hồi kết.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "slime mold"